前
まえ
Trước
in front; before
Cấu tạo gợi hình
Con dao 刂 dọn vật cản để mở đường phía trước — 前.
Bạn dọn sạch lối đi để tiến về phía trước. Hãy nhớ hướng đang mở ra ấy là 前.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
前
まえ
Trước
前半
ぜんはん
Hiệp đầu, nửa đầu
前期
ぜんき
Học kỳ đầu
前後
ぜんご
trước và sau; khoảng chừng
前日
ぜんじつ
ngày hôm trước
出前
でまえ
dịch vụ giao món ăn tận nơi
午前
ごぜん
Buổi sáng (tính đến 12 giờ trưa)
手前
てまえ
phía trước; phía bên này
名前
なまえ
tên
駅前
えきまえ
Trước nhà ga
前向き
まえむき
tích cực; hướng về phía trước
前もって
まえもって
từ trước; chuẩn bị trước
新聞に名前が出る
しんぶんになまえがでる
tên xuất hiện trên báo
寺の前を通りかかる
てらのまえをとおりかかる
tình cờ đi ngang qua trước chùa
食事の前に手を洗います。
Tôi rửa tay trước bữa ăn.
駅の前で友だちを待ちます。
Tôi đợi bạn trước ga.
日本語の授業で、前半について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hiệp đầu, nửa đầu.
試合の前半は相手のチームが二点リードしていました。
Trong nửa đầu trận đấu, đội đối phương dẫn trước hai điểm.