劇場
げきじょう
nhà hát; rạp biểu diễn
drama; play
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 劇 qua cảnh “kịch”, với hình 豦 và dao 刂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kịch”: hình 豦 và dao 刂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 劇. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
劇場
げきじょう
nhà hát; rạp biểu diễn
悲劇
ひげき
Thảm kịch, bi kịch
演劇
えんげき
kịch nghệ; vở diễn sân khấu
駅の近くに新しい劇場が完成した。
Một nhà hát mới đã hoàn thành gần ga.
同じ悲劇を二度と繰り返してはならない。
Không được để thảm kịch tương tự lặp lại lần nữa.
学校の演劇で父親の役を演じた。
Tôi đóng vai người cha trong vở kịch của trường.