援助
えんじょ
Sự viện trợ
help; rescue; assist
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 且 và sức lực 力, liên tưởng đến “giúp” để nhớ 助.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “giúp”, trong đó hình 且 và sức lực 力 được đặt cạnh nhau thành dáng 助. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
援助
えんじょ
Sự viện trợ
救助
きゅうじょ
Sự cứu giúp, cứu hộ
助手席
じょしゅせき
Ghế phụ
助ける
たすける
giúp, cứu
助かる
たすかる
đỡ, may
被災した地域へ、食料や毛布の援助が届いた。
Thực phẩm và chăn cứu trợ đã đến vùng bị thiên tai.
海で流された人が救助された。
Người bị cuốn trôi trên biển đã được cứu hộ.
日本語の授業で、助手席について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ghế phụ.
母は助手席に座って道を案内してくれました。
Mẹ ngồi ghế phụ và chỉ đường cho tôi.