勇気
ゆうき
Lòng dũng cảm
courage; cheer up; be in high spirits; bravery; heroism
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 勇 qua cảnh “lòng can đảm”, với nam 男 và hình マ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lòng can đảm”: nam 男 và hình マ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 勇. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
勇気
ゆうき
Lòng dũng cảm
勇ましい
いさましい
dũng mãnh; hùng dũng, mạnh mẽ
勇気のある
ゆうきのある
can đảm, có dũng khí
勇気を出して、自分の意見を会議で伝えました。
Tôi đã lấy hết can đảm để trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.
日本語の授業で、勇気について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lòng dũng cảm.
祭りでは勇ましい太鼓の音が響いた。
Tiếng trống mạnh mẽ vang lên trong lễ hội.
危険を知らせるためにすぐ行動した彼は、勇気のある人だと思います。
Tôi nghĩ anh ấy là người can đảm vì đã hành động ngay để báo nguy hiểm.