勉強中
べんきょうちゅう
Đang học
exertion; endeavour; encourage; strive; make effort; diligent
Cấu tạo gợi hình
Dồn sức 力 để không bỏ cuộc — 勉.
Người học dùng toàn bộ sức 力 tiếp tục làm bài dù gặp phần khó. Sự kiên trì giúp nhớ 勉 là cố gắng, thường gặp trong 勉強.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
勉強中
べんきょうちゅう
Đang học
勉強する
べんきょうする
học; học tập
勉強ができる
べんきょうができる
học được; học giỏi
言い訳などしないで、とにかく勉強しなさい
いいわけなどしないで、とにかくべんきょうしなさい
Đừng viện cớ nữa, trước hết cứ học đi.
日本語の勉強で勉強中を使います。
Tôi dùng đang học khi học tiếng Nhật.
試験のために毎晩勉強します。
Tôi học mỗi tối để chuẩn bị cho kỳ thi.
兄は勉強ができて、いつも成績がいいです。
Anh tôi học giỏi nên thành tích luôn tốt.
日本語の授業で、必要に応じて言い訳などしないで、とにかく勉強しなさいことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đừng ngụy biện nữa, dù gì cũng học đi.