強い
つよい
Mạnh
strong
Cấu tạo gợi hình
Cây cung 弓 căng mạnh đến mức không gì lay chuyển — 強.
Hình dung kéo cây cung 弓 thật căng để tạo lực lớn, ngay cả côn trùng 虫 bám vào cũng bị hất đi. Sức kéo giúp nhớ 強 là mạnh; đây là mẹo học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
強い
つよい
Mạnh
強化
きょうか
Sự đẩy mạnh
強風
きょうふう
gió to
強引
ごういん
cưỡng ép; mạnh bạo, bất chấp ý kiến khác
強調
きょうちょう
Sự nhấn mạnh
強力
きょうりょく
mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
勉強中
べんきょうちゅう
Đang học
心強い
こころづよい
cảm thấy vững tâm; đáng tin cậy, được động viên
勉強する
べんきょうする
học; học tập
気が強い
きがつよい
mạnh mẽ, cứng cỏi; có cá tính mạnh
我慢強い
がまんづよい
kiên trì, nhẫn nại, sức chịu đựng cao
粘り強い
兄は体が強くて、病気をしません。
Anh tôi khỏe mạnh và ít khi bị bệnh.
事故を減らすため、交差点の安全対策を強化した。
Để giảm tai nạn, các biện pháp an toàn ở giao lộ được tăng cường.
強風で看板が倒れる危険があるため、道が閉鎖されました。
Con đường bị đóng vì gió mạnh có thể làm đổ biển hiệu.
日本語の授業で、強風について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về gió to.
ねばりづよい
kiên trì; bền bỉ không bỏ cuộc
勉強ができる
べんきょうができる
học được; học giỏi
言い訳などしないで、とにかく勉強しなさい
いいわけなどしないで、とにかくべんきょうしなさい
Đừng viện cớ nữa, trước hết cứ học đi.