勝利
しょうり
Thắng lợi
victory; win; prevail; excel
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 勝 với sức lực 力 và hình 朕 nhắc ta nhớ “thắng”.
Đặt sức lực 力 và hình 朕 vào cùng một khung cảnh mang ý “thắng”. Khi các chi tiết khép lại thành 勝, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
勝利
しょうり
Thắng lợi
勝敗
しょうはい
thắng bại; kết quả thi đấu
勝つ
かつ
Thắng
勝負
しょうぶ
sự phân thắng bại; trận đấu, cuộc so tài
優勝
ゆうしょう
sự vô địch; giành chức vô địch
チーム全員でつかんだ勝利を喜んだ。
Cả đội vui mừng trước chiến thắng cùng nhau giành được.
決勝戦の勝敗は延長戦で決まった。
Kết quả trận chung kết được quyết định trong hiệp phụ.
私たちのチームが試合に勝ちました。
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
この一球で勝負が決まる。
Thắng bại sẽ được quyết định bằng cú bóng này.