包む
つつむ
Gói
wrap; pack up; cover; conceal
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 包 qua cảnh “bọc”, với hình 勹 và hình 己 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bọc”: hình 勹 và hình 己 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 包. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
包む
つつむ
Gói
包帯
ほうたい
Băng bó
包丁
ほうちょう
dao
包装
ほうそう
Sự gói
小包
こづつみ
gói, bưu kiện
さびた包丁
さびたほうちょう
con dao làm bếp bị gỉ
店員がプレゼントをきれいな紙で包んでくれました。
Nhân viên đã gói món quà cho tôi bằng giấy đẹp.
日本語の授業で、必要に応じて包むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần gói.
日本語の授業で、包帯について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về băng bó.
看護師がけがをした腕に新しい包帯を巻いてくれました。
Y tá đã quấn băng mới cho cánh tay bị thương của tôi.