改善
かいぜん
Sự cải thiện, làm cho tốt lên
reformation; change; modify; mend; renew; examine
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 改 qua cảnh “cải cách”, với hình 攵 và hình 己 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cải cách”: hình 攵 và hình 己 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 改. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
改善
かいぜん
Sự cải thiện, làm cho tốt lên
改正
かいせい
sự sửa đổi luật lệ hoặc quy định
改行
かいぎょう
xuống dòng; ngắt dòng
改札
かいさつ
Soát vé, cửa soát vé
改める
あらためる
sửa đổi; thay đổi cho đúng; làm mới
改めて
あらためて
một lần nữa; vào dịp khác; theo cách mới
改札口を通る
かいさつぐちをとおる
qua cổng soát vé
住民の意見を取り入れ、公共交通を改善した。
Giao thông công cộng được cải thiện bằng cách tiếp thu ý kiến người dân.
働き方の変化に合わせて法律が改正された。
Luật được sửa đổi phù hợp với thay đổi cách làm việc.
話題が変わるところで改行すると読みやすい。
Xuống dòng ở chỗ đổi chủ đề sẽ dễ đọc hơn.
友達が駅の改札で待っています。
Bạn tôi đang đợi ở cổng soát vé của ga.