北
きた
Bắc
north
Cấu tạo gợi hình
Hai người quay lưng tìm hướng lạnh phía bắc — 北.
Hai bóng người đứng tựa lưng, cùng nhìn về vùng lạnh trên bản đồ. Hướng ấy là 北.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
北
きた
Bắc
北海道
ほっかいどう
Hokkaido
駅員に北について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về bắc.
来年、北海道へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Hokkaido.