南
みなみ
Nam
south
Cấu tạo gợi hình
Một tấm biển trong khung chỉ đường về phía nam — 南.
Hãy tưởng tượng tấm biển treo cao giữa khung cổng, mũi tên chỉ xuống cuối bản đồ. Hướng đó là 南.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
南
みなみ
Nam
南向き
みなみむき
Hướng nam
駅員に南について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về nam.
南向きの部屋は日当たりがよく、冬も暖かい。
Phòng hướng nam đón nắng tốt và mùa đông cũng ấm.