地区
ちく
Khu vực
ward; district
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 区 qua cảnh “khu vực”, với hình 㐅 và hình 匚 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khu vực”: hình 㐅 và hình 匚 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 区. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
地区
ちく
Khu vực
区切る
くぎる
chia, ngăn cách; phân đoạn
この地区では、毎年秋に大きな祭りが開かれる。
Khu vực này tổ chức lễ hội lớn mỗi mùa thu.
長い文章を意味のまとまりごとに区切った。
Tôi chia câu dài theo từng cụm ý nghĩa.