← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
匹
JLPT N2
đơn vị đếm động vật; cân xứng; hiki; ngang hàng; thành đôi
equal; head; roll of cloth
- Âm On
- ヒツ
- Âm Kun
- ひき
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 匸 · thành phần
- Số nét
- 4
Cấu tạo gợi hình
儿匚
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 匹 qua cảnh “đơn vị đếm động vật”, với hình 儿 và hình 匚 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đơn vị đếm động vật”: hình 儿 và hình 匚 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 匹. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.