協調
きょうちょう
sự hợp tác, phối hợp; hòa hợp
co-; cooperation
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 協 qua cảnh “hợp tác”, với mười 十 và hình 劦 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hợp tác”: mười 十 và hình 劦 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 協. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
協調
きょうちょう
sự hợp tác, phối hợp; hòa hợp
チームでは互いに協調する姿勢が求められる。
Trong nhóm cần có thái độ hợp tác với nhau.