朝
あさ
buổi sáng
morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời 日 thay mặt trăng 月 báo buổi sáng — 朝.
Khi mặt trăng 月 lùi dần và mặt trời 日 hiện lên, một ngày mới bắt đầu. Sự chuyển giao ấy giúp nhớ 朝 là buổi sáng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
朝
あさ
buổi sáng
朝食
ちょうしょく
bữa sáng
毎朝
まいあさ
mỗi sáng
今朝
けさ
Sáng nay
朝のしたくをする
あさのしたくをする
chuẩn bị vào buổi sáng, sửa soạn đi học hoặc đi làm
朝は窓を開けて空気を入れます。
Buổi sáng tôi mở cửa sổ để đón không khí vào.
忙しくても朝食は必ず食べるようにしています。
Dù bận tôi vẫn cố gắng luôn ăn sáng.
日本語の授業で、朝食について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bữa sáng.
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.
khô; phơi; can thiệp; cạn; khô cạn
Chung thành phần
干 và 朝 cùng có thành phần 十、十.
buổi tối; chiều tối
Ý nghĩa đối lập
夕 là chiều tối; 朝 là buổi sáng.
tốt nghiệp; kết thúc; hoàn thành; cuối cùng; chết
Chung thành phần
卒 và 朝 cùng có thành phần 十、十.
kim; ghim; ngòi đốt; phương hướng; hướng đi
Chung thành phần
針 và 朝 cùng có thành phần 十、十.
đêm; ban đêm
Ý nghĩa đối lập
朝 là buổi sáng; 夜 là ban đêm.
tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn bị; bậc kế tiếp; bán phần
Chung thành phần
準 và 朝 cùng có thành phần 十、十.
hỗ trợ; chống đỡ; nhánh
Chung thành phần
支 và 朝 cùng có thành phần 十、十.