単語
たんご
Từ
simple; one; single; merely
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng mười 十、hình ⺍ và ruộng 田 xuất hiện trong cảnh “đơn” — 単.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “đơn” có mười 十、hình ⺍ và ruộng 田 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 単 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
単語
たんご
Từ
簡単
かんたん
Đơn giản
単なる
たんなる
Đơn thuần
単位をとる
たんいをとる
lấy tín chỉ
単位を落とす
たんいをおとす
rớt tín chỉ
日本語の授業で、単語について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về từ.
毎日十個ずつ新しい単語を覚えています。
Mỗi ngày tôi học mười từ mới.
この料理は簡単に作れます。
Món này có thể làm một cách đơn giản.
これは単なるうわさで、事実ではない。
Đây chỉ đơn thuần là tin đồn, không phải sự thật.