占い
うらない
việc bói toán; lời bói
fortune-telling; divining; forecasting; occupy; hold; have
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 占 qua cảnh “bói toán”, với miệng 口 và hình 卜 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bói toán”: miệng 口 và hình 卜 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 占. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
占い
うらない
việc bói toán; lời bói
占める
しめる
chiếm; giữ một tỷ lệ hoặc vị trí
朝の番組で今日の運勢を占いで確認した。
Tôi xem bói vận may hôm nay trên chương trình buổi sáng.
この地域は国土の約三割を占める。
Khu vực này chiếm khoảng 30% lãnh thổ.