印
しるし
dấu hiệu, biểu tượng
stamp; seal; mark; imprint; symbol; emblem
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 印 qua cảnh “tem”, với hình 卩 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tem”: hình 卩 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 印. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
印
しるし
dấu hiệu, biểu tượng
印象
いんしょう
Ấn tượng
印刷
いんさつ
Việc in
印鑑
いんかん
Con dấu
矢印
やじるし
Dấu mũi tên
目印
めじるし
Dấu, dấu hiệu nhận biết
印をつける
しるしをつける
đánh dấu
日本語の授業で、印について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dấu hiệu, biểu tượng.
間違えた問題には赤い印を付けて、あとで復習します。
Tôi đánh dấu đỏ vào những câu làm sai để ôn lại sau.
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
日本語の授業で、印象について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ấn tượng.