← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
令
JLPT N2
mệnh lệnh; pháp luật; yêu cầu; nghị định; tốt
orders; laws; command; decree; good
- Âm On
- レイ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 人 · người đàn ông
- Số nét
- 5
Cấu tạo gợi hình
亼卩
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 令 qua cảnh “mệnh lệnh”, với hình 亼 và hình 卩 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “mệnh lệnh”: hình 亼 và hình 卩 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 令. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.