厚い
あつい
Dày
thick; heavy; rich; kind; cordial; brazen
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 厚 qua cảnh “dày”, với đứa trẻ 子、mặt trời 日 và hình 厂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dày”: đứa trẻ 子、mặt trời 日 và hình 厂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 厚. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
厚い
あつい
Dày
温厚
おんこう
ôn hòa; hiền hậu
厚かましい
あつかましい
trơ trẽn; mặt dày, không biết ngại
先生はこの例がとても厚いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất dày.
寒い日は厚いコートを着て出かけます。
Ngày lạnh tôi mặc áo khoác dày rồi mới ra ngoài.
新しい先生は温厚で話しやすい人だ。
Giáo viên mới ôn hòa và dễ nói chuyện.
順番を無視するなんて厚かましい人だ。
Phớt lờ thứ tự đúng là người trơ trẽn.