原因
げんいん
Nguyên nhân
meadow; original; primitive; field; plain; prairie
Cấu tạo gợi hình
Nhìn vách đá 厂、nhỏ 小 và trắng 白, liên tưởng đến “đồng bằng; cánh đồng” để nhớ 原.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “đồng bằng; cánh đồng”, trong đó vách đá 厂、nhỏ 小 và trắng 白 được đặt cạnh nhau thành dáng 原. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
原因
げんいん
Nguyên nhân
原料
げんりょう
Nguyên liệu
秋葉原
あきはばら
Akihabara
事故の原因はまだ分かっていません。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được xác định.
日本語の授業で、原因について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nguyên nhân.
このジュースの原料は新鮮なりんごです。
Nguyên liệu của nước ép này là táo tươi.
日本語の授業で、原料について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nguyên liệu.