双子
ふたご
Trẻ sinh đôi
pair; set; comparison
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 双 qua cảnh “đôi”, với hình 又 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đôi”: hình 又 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 双. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
双子
ふたご
Trẻ sinh đôi
あの二人は顔がよく似ているが、双子ではない。
Hai người đó trông rất giống nhau nhưng không phải sinh đôi.