友情
ゆうじょう
tình bạn
friend
Cấu tạo gợi hình
Hai bàn tay 又 nắm lấy nhau — 友 là bạn.
Khi cần giúp đỡ, hai bàn tay cùng đưa ra và nắm chặt. Người ở bên ta như thế là 友.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
友情
ゆうじょう
tình bạn
友人
ゆうじん
bạn; người bạn
友好
ゆうこう
Tình hữu nghị
友達
ともだち
bạn bè; người bạn
親友
しんゆう
Bạn thân
友だち
ともだち
Bạn bè
親しい友人
したしいゆうじん
bạn thân
たまたま高校時代の友人に会った
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった
Tình cờ gặp một người bạn thời cấp ba.
日本語の授業で、友情について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tình bạn.
離れて暮らしていても、二人の友情は変わりません。
Dù sống xa nhau, tình bạn của hai người vẫn không thay đổi.
久しぶりに大学時代の友人と食事をした。
Tôi đã dùng bữa với người bạn thời đại học sau một thời gian dài.
日本語の授業で、友人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bạn, người bạn.
lấy; chọn; đạt được
Chung thành phần
取 và 友 cùng có thành phần 又、又.
phản đối; ngược lại; phản-
Chung thành phần
反 và 友 cùng có thành phần 又、又.
nhận; chịu; tiếp nhận
Chung thành phần
受 và 友 cùng có thành phần 又、又.
nghi thức; dâng lời cầu nguyện; kỉ niệm; thần thánh hóa; cất giữ
Chung thành phần
祭 và 友 cùng có thành phần 又、又.
tìm kiếm; xác định vị trí; truy tìm; dò xét
Chung thành phần
捜 và 友 cùng có thành phần 又、又.
đôi; cặp; hai; đơn vị đếm cặp; sánh ngang
Chung thành phần
双 và 友 cùng có thành phần 又、又.
một chiếc; một bên của một cặp; một; duy nhất; ít ỏi
Chung thành phần
隻 và 友 cùng có thành phần 又、又.