収集
しゅうしゅう
sự thu thập, thu gom
income; obtain; reap; pay; supply; store
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 丩 và bàn tay phải 又 cùng gợi một cảnh về “thu vào” trong 収.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “thu vào”: hình 丩 và bàn tay phải 又 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 収. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
収集
しゅうしゅう
sự thu thập, thu gom
収入
しゅうにゅう
Thu nhập, khoản thu (chưa trừ các phí tổn)
回収
かいしゅう
sự thu hồi; thu gom, thu lại
吸収
きゅうしゅう
Sự hấp thụ, sự hút
領収書をもらう
りょうしゅうしょをもらう
nhận hóa đơn, giấy biên nhận thanh toán chính thức
市は住民からごみに関する意見を収集した。
Thành phố thu thập ý kiến của người dân về rác thải.
家計を見直すため、毎月の収入と支出を記録している。
Để xem lại tài chính gia đình, tôi ghi thu nhập và chi tiêu hằng tháng.
使用済みの容器は店頭で回収しています。
Các hộp đã sử dụng được thu hồi tại cửa hàng.
この布は水分をよく吸収する。
Loại vải này hút ẩm rất tốt.