古着
ふるぎ
quần áo cũ, đồ đã qua sử dụng
old
Cấu tạo gợi hình
Câu chuyện qua mười 十 miệng 口 đã thành chuyện xưa — 古.
Một câu chuyện được mười 十 người truyền miệng 口 từ đời này sang đời khác. Thời gian dài giúp nhớ 古 là cũ hoặc xưa.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
古着
ふるぎ
quần áo cũ, đồ đã qua sử dụng
古い
ふるい
cũ; lâu đời
中古
ちゅうこ
đồ cũ, hàng đã qua sử dụng
古新聞
ふるしんぶん
Báo cũ
中古車
ちゅうこしゃ
Xe ô tô cũ
名古屋
なごや
Nagoya
日本語の授業で、古着について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quầnáo cũ.
駅の近くに安くておしゃれな古着の店があります。
Gần ga có cửa hàng quần áo cũ vừa rẻ vừa sành điệu.
町に古いお寺があります。
Trong thị trấn có một ngôi chùa cổ.
この自転車は中古ですが、きれいで問題なく走ります。
Chiếc xe đạp này là đồ đã qua sử dụng nhưng còn đẹp và chạy tốt.