叫ぶ
さけぶ
kêu gào, la hét
shout; exclaim; yell
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 叫 qua cảnh “hét lên”, với miệng 口 và hình 丩 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hét lên”: miệng 口 và hình 丩 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 叫. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
叫ぶ
さけぶ
kêu gào, la hét
危ないと思った私は、大きな声で止まれと叫びました。
Thấy nguy hiểm, tôi hét lớn bảo dừng lại.
日本語の授業で、必要に応じて叫ぶことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần kêu gào, la hét.