A「どうぞお召し上がりください。」
A「どうぞおめしあがりください。」
Xin mời dùng món.
seduce; call; send for; wear; put on; ride in
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 召 qua cảnh “quyến rũ”, với hình 刀 và miệng 口 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “quyến rũ”: hình 刀 và miệng 口 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 召. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
A「どうぞお召し上がりください。」
A「どうぞおめしあがりください。」
Xin mời dùng món.
料理がそろったところで、客に「どうぞお召し上がりください」と勧めました。
Khi món ăn đã dọn đủ, tôi mời khách dùng món.
日本語の授業で、A「どうぞお召し上がりください。」について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mời bạn dùng bữa.