台湾
たいわん
Đài Loan
pedestal; a stand
Cấu tạo gợi hình
Một vật được đặt cao trên bệ để mọi người nhìn thấy — 台.
Hình dung một chiếc máy được đặt trên bệ cao, phía dưới là chân đỡ vững. Cái bệ dùng để đặt vật giúp nhớ 台 là đài hoặc bệ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
台湾
たいわん
Đài Loan
台所
だいどころ
Nhà bếp, phòng bếp
台風
たいふう
Bão
仙台
せんだい
Sendai
何台
なんだい
bao nhiêu chiếc máy hoặc xe
台無し
だいなし
hỏng hết; bị phá hỏng, thành công cốc
流し台
ながしだい
bồn rửa
台ぶきんでテーブルをふく
だいぶきんでテーブルをふく
lau bàn (bằng khăn lau bàn)
来年、台湾へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Đài Loan.
新しい家には台所があります。
Trong ngôi nhà mới có nhà bếp, phòng bếp.
台風が近づいているので、電車が止まるかもしれません。
Vì bão đang đến gần nên tàu điện có thể ngừng chạy.
日本語の授業で、台風について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bão.