風
かぜ
gió
wind; air; style; manner
Cấu tạo gợi hình
Gió thổi qua khung 几 làm côn trùng 虫 bay — 風.
Một luồng khí lùa qua khung cửa 几 và cuốn con côn trùng 虫 lên. Chuyển động trong không khí giúp nhớ 風 là gió.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
風
かぜ
gió
風邪
かぜ
cảm lạnh
風景
ふうけい
Phong cảnh
台風
たいふう
Bão
強風
きょうふう
gió to
風呂場
ふろば
Phòng tắm
お風呂
おふろ
bồn tắm; việc tắm
風呂から出る
ふろからでる
bước ra khỏi bồn tắm
風呂から上がる
ふろからあがる
bước ra khỏi bồn tắm
風邪を引いてつらい
かぜをひいてつらい
khổ sở vì cảm
風呂に入ってさっぱりする
ふろにはいってさっぱりする
tắm xong thấy thoải mái
帰ったら、まずお風呂に入る
かえったら、まずおふろにはいる
Về đến nhà thì trước tiên đi tắm.
今日は風が強いので、帽子に気をつけてください。
Hôm nay gió mạnh nên hãy chú ý giữ mũ.
日本語の授業で、風について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về gió.
風邪をひいて、のどが痛いです。
Tôi bị cảm và đau họng.
電車の窓から雪国の風景を眺めた。
Tôi ngắm phong cảnh vùng tuyết từ cửa sổ tàu.