各地
かくち
Các nơi, các địa phương
each; every; either
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 各 qua cảnh “mỗi”, với miệng 口 và hình 夂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “mỗi”: miệng 口 và hình 夂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 各. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
各地
かくち
Các nơi, các địa phương
各々
おのおの
mỗi người; từng cái, từng bên
各駅
かくえき
mỗi ga; tất cả các ga
各駅停車
かくえきていしゃ
Tàu chậm ( đỗ lại tất cả các ga)
急行から各駅停車に乗り換える
きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる
đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng địa phương
この祭りには全国各地から人が集まる。
Mọi người từ khắp các địa phương trên cả nước đến lễ hội này.
参加者は各々の立場から意見を述べた。
Mỗi người tham gia trình bày ý kiến từ lập trường của mình.
この電車は各駅に止まります。
Chuyến tàu này dừng ở mọi ga.
急行は止まらないので、次の各駅停車に乗ってください。
Tàu nhanh không dừng ở đó nên hãy đi chuyến tàu dừng mọi ga tiếp theo.