向上
こうじょう
Sự tăng cường, nâng cao
yonder; facing; beyond; confront; defy; tend toward
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình ノ và hình 冋 làm mốc thị giác cho ý “hướng” — 向.
Trong một tấm thẻ về “hướng”, hãy biến hình ノ và hình 冋 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 向. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
向上
こうじょう
Sự tăng cường, nâng cao
向く
むく
hướng về; phù hợp với
傾向
けいこう
xu hướng; khuynh hướng
方向
ほうこう
Hướng, phương hướng
向こう
むこう
Bên kia
向かう
むかう
Hướng đến, đi đến
向ける
むける
hướng về, quay về phía, hướng tới (đối tượng)
一向に
いっこうに
hoàn toàn không, mãi vẫn không (đi với phủ định)
南向き
みなみむき
Hướng nam
前向き
まえむき
tích cực; hướng về phía trước
向き合う
むきあう
Đối diện, đối mặt
振り向く
研修を重ね、社員の技術力が向上した。
Qua nhiều đợt đào tạo, năng lực kỹ thuật của nhân viên đã nâng cao.
人と話すのが好きな彼は営業の仕事に向いている。
Anh ấy thích trò chuyện nên phù hợp công việc kinh doanh.
日本語の授業で、必要に応じて向くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hướng, thích hợp, dành cho.
最近は若者の車離れが進む傾向にある。
Gần đây có xu hướng người trẻ ít dùng ô tô hơn.
ふりむく
quay lại, ngoáy đầu quay lại
目を向ける
めをむける
hướng sự chú ý hoặc ánh mắt tới