名作
めいさく
Tác phẩm nổi tiếng, tác phẩm xuất sắc
name; noted; distinguished; reputation
Cấu tạo gợi hình
Trong tối 夕 phải dùng miệng 口 gọi tên — 名.
Khi trời tối, bạn không thấy rõ nên cất tiếng gọi tên người kia. Cái tên được gọi là 名.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
名作
めいさく
Tác phẩm nổi tiếng, tác phẩm xuất sắc
名刺
めいし
Danh thiếp
名所
めいしょ
Danh lam thắng cảnh
名人
めいじん
bậc thầy; người rất giỏi một lĩnh vực
名札
なふだ
Thẻ tên, bảng tên
名物
めいぶつ
Đặc sản, sản vật nổi tiếng
名前
なまえ
tên
名字
みょうじ
họ (tên)
氏名
しめい
Họ tên
件名
けんめい
tiêu đề, chủ đề thư
署名
しょめい
Sự ký tên, chữ ký
題名
だいめい
nhan đề, tên ( sách...)
有名
ゆうめいな
Nổi tiếng
名古屋
なごや
Nagoya
あて名
あてな
tên và địa chỉ người nhận
差出人名
さしだしにんめい
tên người gửi
何名様ですか
なんめいさまですか
có mấy vị ạ
新聞に名前が出る
しんぶんになまえがでる
tên xuất hiện trên báo
この作品は何十年も読み続けられている名作です。
Tác phẩm này là một kiệt tác được đọc suốt hàng chục năm.
日本語の授業で、名作について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tác phẩm nổi tiếng, tác phẩm xuất sắc.
会った人に名刺を渡しました。
Tôi đưa danh thiếp cho người vừa gặp.
週末に京都の名所をいくつか訪れた。
Cuối tuần tôi ghé thăm vài danh thắng ở Kyoto.