否定
ひてい
Sự phủ định
negate; no; noes; refuse; decline; deny
Cấu tạo gợi hình
Các phần không 不 và miệng 口 cùng gợi một cảnh về “không” trong 否.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “không”: không 不 và miệng 口 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 否. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
否定
ひてい
Sự phủ định
拒否
きょひ
sự từ chối; bác bỏ
彼はそのうわさをはっきり否定した。
Anh ấy phủ nhận rõ ràng tin đồn đó.
相手の意見を最初から否定してはいけません。
Không nên bác bỏ ý kiến của người khác ngay từ đầu.
会社は根拠のない要求を拒否した。
Công ty từ chối yêu cầu không có căn cứ.