含む
ふくむ
Bao gồm
contain; include; hold in the mouth; bear in mind; understand; cherish
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 含 qua cảnh “chứa đựng”, với bây giờ 今 và miệng 口 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chứa đựng”: bây giờ 今 và miệng 口 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 含. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
含む
ふくむ
Bao gồm
含める
ふくめる
bao gồm
日本語の授業で、必要に応じて含むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bao gồm, chứa.
表示された価格には、消費税が含まれている。
Giá hiển thị đã bao gồm thuế tiêu thụ.
交通費を含めると、旅行には十万円ほどかかります。
Nếu tính cả chi phí đi lại, chuyến du lịch tốn khoảng một trăm nghìn yên.
日本語の授業で、必要に応じて含めることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bao gồm.