吹雪
ふぶき
Bão tuyết
blow; breathe; puff; emit; smoke
Cấu tạo gợi hình
Dùng thiếu 欠 và miệng 口 làm mốc thị giác cho ý “thổi” — 吹.
Trong một tấm thẻ về “thổi”, hãy biến thiếu 欠 và miệng 口 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 吹. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
吹雪
ふぶき
Bão tuyết
吹く
ふく
Thổi
強い吹雪で前がほとんど見えなかった。
Do bão tuyết mạnh, gần như không nhìn thấy phía trước.
日本語の授業で、必要に応じて吹くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thổi.
朝から冷たい風が吹いています。
Gió lạnh đã thổi từ sáng.