忠告
ちゅうこく
lời khuyên răn; sự cảnh báo
revelation; tell; inform; announce
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình ⺧ và miệng 口 xuất hiện trong cảnh “báo” — 告.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “báo” có hình ⺧ và miệng 口 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 告 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
忠告
ちゅうこく
lời khuyên răn; sự cảnh báo
告げる
つげる
báo, thông báo; cho biết
友人の忠告を聞いて計画を見直した。
Tôi nghe lời khuyên của bạn và xem xét lại kế hoạch.
医師は家族に手術が成功したと告げた。
Bác sĩ báo cho gia đình rằng ca phẫu thuật đã thành công.