周囲
しゅうい
xung quanh; những người hoặc vật chung quanh
circumference; circuit; lap
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 周 qua cảnh “chu vi”, với đất 土、hình 冂 và miệng 口 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chu vi”: đất 土、hình 冂 và miệng 口 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 周. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
周囲
しゅうい
xung quanh; những người hoặc vật chung quanh
周り
まわり
xung quanh, vùng lân cận
周辺
しゅうへん
khu vực xung quanh; vùng lân cận
工事を始める前に、周囲の安全を確認した。
Trước khi bắt đầu thi công, chúng tôi kiểm tra an toàn xung quanh.
新しい家には周りがあります。
Trong ngôi nhà mới có xung quanh.
駅周辺には、飲食店やホテルが多い。
Khu vực quanh ga có nhiều quán ăn và khách sạn.