味
あじ
Vị
flavor; taste
Cấu tạo gợi hình
Miệng 口 nếm món chưa 未 biết để nhận ra vị — 味.
Một món ăn chưa 未 từng thử được đưa vào miệng 口, rồi vị của nó hiện rõ. Trải nghiệm nếm giúp nhớ 味 là mùi vị.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
味
あじ
Vị
気味
ぎみ
hơi có dấu hiệu, có vẻ; thiên về
趣味
しゅみ
Sở thích
興味
きょうみ
(Có ý) thích, quan tâm
意味
いみ
Ý nghĩa
味わう
あじわう
thưởng thức, thử
味付け
あじつけ
việc nêm nếm; hương vị được nêm
調味料
ちょうみりょう
gia vị, bột ngọt
味が濃い
あじがこい
vị đậm
味を見る
あじをみる
nếm thử
味が薄い
あじがうすい
vị nhạt
賞味期限
しょうみきげん
Thời hạn sử dụng tốt nhất
味をつける
あじをつける
cho gia vị
味見をする
あじみをする
nếm thử
気味が悪い
きみがわるい
Cảm thấy ghê ghê, cảm thấy sợ sợ
このスープは味が少し濃いです。
Món súp này có vị hơi đậm.
日本語の授業で、味について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vị.
少し風邪気味なので今日は早く休む。
Tôi hơi có dấu hiệu cảm nên hôm nay sẽ nghỉ sớm.
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.