意思
いし
Ý chí, ý muốn
idea; mind; heart; taste; thought; desire
Cấu tạo gợi hình
Âm thanh 音 từ trái tim 心 truyền đạt ý — 意.
Một âm thanh 音 xuất phát từ trái tim 心 thể hiện điều người nói thật sự muốn. Điều nằm sau lời nói giúp nhớ 意 là ý nghĩa hoặc ý định.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
意思
いし
Ý chí, ý muốn
意志
いし
Ý chí
意識
いしき
Ý thức, sự nhận biết
意味
いみ
Ý nghĩa
意図
いと
ý định; dụng ý
意欲
いよく
ý muốn; động lực, nhiệt huyết
意見
いけん
Ý kiến
敬意
けいい
Sự tôn kính, tôn trọng
熱意
ねつい
nhiệt tình; nhiệt huyết
決意
けつい
Sự quyết ý, quyết định
意地悪な
いじわるな
xấu tính, hay bắt nạt hoặc gây khó dễ
意地悪をする
いじわるをする
chơi xấu, bắt nạt, cố tình gây khó dễ
生意気な態度
なまいきなたいど
thái độ xấc xược
生意気な子ども
なまいきなこども
đứa trẻ xấc xược
しつこく注意する
しつこくちゅういする
nhắc nhở dai dẳng, cảnh cáo nhiều lần
進路を決めるときは、本人の意思を尊重すべきだ。
Khi quyết định con đường tương lai, nên tôn trọng ý muốn của chính người đó.
彼は自分の意志で留学を決めた。
Anh ấy tự quyết định đi du học theo ý chí của mình.
事故の直後、一時意識を失った。
Ngay sau tai nạn, tôi tạm mất ý thức.
この言葉の意味を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết nghĩa của từ này.