命
いのち
Sinh mạng
fate; command; decree; destiny; life; appoint
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 亼 và hình 叩 làm mốc thị giác cho ý “mạng sống” — 命.
Trong một tấm thẻ về “mạng sống”, hãy biến hình 亼 và hình 叩 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 命. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
命
いのち
Sinh mạng
運命
うんめい
Định mệnh, số phận
寿命
じゅみょう
Tuổi thọ
日本語の授業で、命について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sinh mạng.
海に飛び込んだ男性が子供の命を救いました。
Một người đàn ông nhảy xuống biển đã cứu mạng đứa trẻ.
あの日の出会いを、二人は運命だと感じた。
Hai người cảm thấy cuộc gặp hôm đó là định mệnh.
この電池の寿命は約五年です。
Tuổi thọ của pin này khoảng năm năm.