合同
ごうどう
chung, liên hợp; sự kết hợp
fit; suit; join; 0.1
Cấu tạo gợi hình
Nhiều phần khép lại vừa một miệng 口 — 合.
Các mảnh được đưa lại gần rồi khớp kín như nắp trên hộp 口. Sự vừa khít giúp nhớ 合 là hợp, ghép hoặc phù hợp.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
合同
ごうどう
chung, liên hợp; sự kết hợp
合間
あいま
khoảng nghỉ; lúc trống giữa hai việc
合う
あう
hợp, khớp
合い
あい
Hợp (nhau), phù hợp
具合
ぐあい
Cảm giác
都合
つごう
giờ giấc thuận tiện, sự thuận tiện
割合
わりあい
tỷ lệ, tương đối (khá, khá là)
場合
ばあい
Trường hợp
試合
しあい
Trận đấu
合コン
ごうこん
buổi gặp mặt làm quen theo nhóm
似合う
にあう
Hợp
合格する
ごうかくする
thi đỗ
合わせる
あわせる
ghép, kết hợp; điều chỉnh cho khớp
気が合う
きがあう
Hợp tính
付き合い
つきあい
kết giao
釣り合う
つりあう
cân xứng; phù hợp với nhau
話し合う
はなしあう
Nói chuyện với nhau, bàn
口に合う
くちにあう
hợp khẩu vị
知り合い
しりあい
người quen
間に合う
まにあう
Kịp giờ, đúng giờ
話し合い
はなしあい
cuộc trao đổi, bàn bạc
知り合う
しりあう
Quen biết
向き合う
むきあう
Đối diện, đối mặt
付き合う
つきあう
Quen, hẹn hò, cặp bồ, cùng với
三つの大学が合同で説明会を開いた。
Ba trường đại học đã cùng tổ chức một buổi giới thiệu.
仕事の合間に、近くの公園を少し歩いた。
Trong lúc nghỉ giữa công việc, tôi đi bộ một chút ở công viên gần đó.
この靴はデザインが好きですが、私の足には合いません。
Tôi thích thiết kế đôi giày này nhưng nó không vừa chân tôi.
日本語の授業で、必要に応じて合うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hợp, khớp.