和食
わしょく
Món Nhật
harmony; Japanese style; peace; soften; Japan
Cấu tạo gợi hình
Mọi miệng 口 chia đều lúa 禾 trong hòa thuận — 和.
Mọi người ngồi quanh, chia lúa 禾 và dùng lời 口 nhẹ nhàng với nhau. Không khí thuận hòa giúp nhớ 和.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
和食
わしょく
Món Nhật
和室
わしつ
Phòng kiểu Nhật
日和
ひより
thời tiết thuận lợi cho một hoạt động
今日は魚を使った和食が食べたいです。
Hôm nay tôi muốn ăn món Nhật được chế biến từ cá.
日本語の授業で、和食について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về món Nhật.
部屋に新しい和室があります。
Trong phòng có phòng kiểu nhật mới.
今日は風も弱く、洗濯日和だ。
Hôm nay gió nhẹ, là ngày lý tưởng để giặt giũ.