咲く
さく
Nở
blossom; bloom
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 咲 qua cảnh “nở hoa”, với hình 关 và miệng 口 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nở hoa”: hình 关 và miệng 口 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 咲. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
咲く
さく
Nở
花が咲く
はながさく
hoa nở
一度に花が咲く
いちどにはながさく
hoa nở đồng loạt
庭の桜は来週ごろ咲くでしょう。
Hoa anh đào trong vườn có lẽ sẽ nở vào khoảng tuần sau.
日本語の授業で、必要に応じて咲くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nở.
庭の桜の花が咲いたら、家族で写真を撮る予定です。
Khi hoa anh đào trong vườn nở, gia đình tôi định chụp ảnh cùng nhau.
日本語の授業で、必要に応じて花が咲くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hoa nở.