社員
しゃいん
Nhân viên
employee; member; number; the one in charge
Cấu tạo gợi hình
Người dùng lời nói 口 quản lý tài sản 貝 là một nhân viên — 員.
Trong cửa hàng, một người vừa trao đổi với khách bằng miệng 口 vừa quản lý tiền hàng 貝. Hình ảnh đó giúp nhớ 員 là nhân viên hoặc thành viên; đây là mẹo học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
社員
しゃいん
Nhân viên
駅員
えきいん
Nhân viên nhà ga
定員
ていいん
Số người chở tối đa
委員
いいん
Ủy viên, cán sự
議員
ぎいん
Nghị sỹ
満員
まんいん
Đầy chỗ, hết chỗ, chật
店員
てんいん
Nhân viên
正社員
せいしゃいん
Nhân viên chính thức
平社員
ひらしゃいん
nhân viên bình thường, không giữ chức vụ quản lý
銀行員
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
従業員
じゅうぎょういん
Nhân viên
公務員
こうむいん
Công chức, nhân viên nhà nước
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
派遣社員
はけんしゃいん
nhân viên phái cử; lao động do công ty khác điều tới
新入社員
しんにゅうしゃいん
nhân viên mới vào công ty
新入社員を採る
しんにゅうしゃいんをとる
tuyển nhân viên mới
ホテルの従業員
ホテルのじゅうぎょういん
nhân viên khách sạn
満員電車で通勤する
まんいんでんしゃでつうきんする
đi làm bằng chuyến tàu chật kín người
社員「お先に失礼します。」
しゃいん「おさきにしつれいします。」
Nhân viên: Xin phép tôi về trước.
コンビニの店員をしています
コンビニのてんいんをしています
làm nhân viên bán hàng
兄は社員です。
Anh trai tôi là nhân viên.
兄は駅員です。
Anh trai tôi là nhân viên nhà ga.
このバスの定員は四十人です。
Sức chứa của xe buýt này là bốn mươi người.
日本語の授業で、定員について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về số người chở tối đa.