会
かい
bữa tiệc
meeting; meet; party; association; interview; join
Cấu tạo gợi hình
Nhiều người tụ lại để gặp nhau và mở một cuộc họp — 会.
Hình dung nhiều người cùng tập trung tại một nơi để gặp mặt. Cảnh mọi người hội lại giúp nhớ 会 là gặp gỡ hoặc hội họp; đây là mẹo học, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
会
かい
bữa tiệc
会う
あう
gặp
会議
かいぎ
Họp, hội nghị
会話
かいわ
hội thoại
会社
かいしゃ
công ty
会計
かいけい
Sự tính tiền
会場
かいじょう
Hội trường, nơi thi đấu, nơi tổ chức
大会
たいかい
giải đấu, đại hội
国会
こっかい
Quốc hội
都会
とかい
Đô thị
社会
しゃかい
xã hội; môn xã hội ở trường học
機会
きかい
Cơ hội, dịp
日本語の授業で、会について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bữa tiệc.
送別会は来週の金曜日に駅前の店で開かれます。
Buổi tiệc chia tay sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau tại một quán gần ga.
日曜日に駅で友達に会います。
Chủ nhật tôi gặp bạn ở nhà ga.
午後三時から会議があります。
Có cuộc họp từ ba giờ chiều.
tập hợp; thu thập; tụ lại
Ý nghĩa liên quan
集 là tập hợp; 会 là gặp gỡ hoặc hội họp.
công ty; xã hội; đền Thần đạo
Ý nghĩa liên quan
会 và 社 kết hợp trong 会社, nghĩa là công ty.
nhân viên; thành viên; người thuộc một nhóm
Ý nghĩa liên quan
会 và 員 kết hợp trong 会員, nghĩa là hội viên hoặc thành viên.
chồng; người đàn ông
Chung thành phần
夫 và 会 cùng có thành phần 人、二.
学会
がっかい
hội học thuật; hội nghị học thuật
開会
かいかい
Sự khai mạc
再会
さいかい
Sự gặp lại
会議室
かいぎしつ
Phòng họp
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
出会う
であう
gặp, gặp gỡ
社会人
しゃかいじん
người đã đi làm; thành viên trưởng thành của xã hội
司会者
しかいしゃ
Người dẫn chương trình, MC
英会話
えいかいわ
Hội thoại tiếng Anh
出会い
であい
cuộc gặp gỡ
送別会
そうべつかい
tiệc chia tay
展覧会
てんらんかい
Cuộc triển lãm