商業
しょうぎょう
Thương nghiệp, thương mại
make a deal; selling; dealing in; merchant
Cấu tạo gợi hình
Nhìn đứng 立 và hình 冏, liên tưởng đến “buôn bán” để nhớ 商.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “buôn bán”, trong đó đứng 立 và hình 冏 được đặt cạnh nhau thành dáng 商. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
商業
しょうぎょう
Thương nghiệp, thương mại
商品
しょうひん
Sản phẩm
商売
しょうばい
thương mại, buôn bán
商店街
しょうてんがい
Phố thương mại
さまざまな商品
さまざまなしょうひん
nhiều loại sản phẩm
商品の代金を払う
しょうひんのだいきんをはらう
thanh toán tiền mua hàng
日本語の授業で、商業について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thương nghiệp, thương mại.
駅前には店や会社が多く、商業の中心になっています。
Trước ga có nhiều cửa hàng và công ty, trở thành trung tâm thương mại.
この商品は人気が高く、入荷してもすぐに売り切れます。
Sản phẩm này rất được ưa chuộng, vừa nhập hàng là bán hết ngay.
日本語の授業で、商品について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sản phẩm.