喫煙席
きつえんせき
chỗ ngồi được phép hút thuốc
consume; eat; drink; smoke; receive (a blow)
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 喫 qua cảnh “ăn”, với miệng 口 và hình 契 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ăn”: miệng 口 và hình 契 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 喫. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
喫煙席
きつえんせき
chỗ ngồi được phép hút thuốc
喫茶店
きっさてん
quán cà phê kiểu Nhật
この店では、喫煙席と禁煙席が完全に分かれています。
Ở quán này, khu hút thuốc và không hút thuốc được tách hoàn toàn.
料理について調べるときに、喫煙席について詳しく調べました。
khi tìm hiểu về ẩm thực, tôi đã tìm hiểu kỹ về ghế được phép hút thuốc.
駅の近くの喫茶店で昼ごはんを食べました。
Tôi đã ăn trưa tại quán cà phê kiểu nhật gần ga.