団体
だんたい
đoàn thể, nhóm
group; association
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 団 qua cảnh “nhóm”, với khung bao quanh 囗 và hình 寸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhóm”: khung bao quanh 囗 và hình 寸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 団. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
団体
だんたい
đoàn thể, nhóm
布団
ふとん
Mền, chăn
十人以上の団体には入場料の割引があります。
Nhóm từ mười người trở lên được giảm giá vé vào cửa.
日本語の授業で、団体について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đoàn.
部屋に新しい布団があります。
Trong phòng có mền, chăn mới.