囲む
かこむ
Vây quanh, bao bọc
surround; besiege; store; paling; enclosure; encircle
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 囲 qua cảnh “bao quanh”, với hình 井 và khung bao quanh 囗 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bao quanh”: hình 井 và khung bao quanh 囗 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 囲. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
囲む
かこむ
Vây quanh, bao bọc
範囲
はんい
Phạm vi
周囲
しゅうい
xung quanh; những người hoặc vật chung quanh
雰囲気
ふんいき
Bầu không khí, phong thái
雰囲気のいい店
ふんいきのいいみせ
tiệm có bầu không khí tốt
家族みんなで食卓を囲み、旅行の思い出を話しました。
Cả gia đình quây quần quanh bàn ăn và kể chuyện kỷ niệm chuyến đi.
日本語の授業で、必要に応じて囲むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần vây quanh, bao bọc.
日本語の授業で、範囲について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phạm vi.
試験範囲は教科書の五十ページまでです。
Phạm vi thi là đến trang 50 của sách giáo khoa.
cứng; cố định; vốn dĩ; ngay từ đầu; làm cứng
Chung thành phần
固 và 囲 cùng có thành phần 囗.
nguyên nhân; do; liên quan đến
Chung thành phần
囲 và 因 cùng có thành phần 囗.
nhóm; hiệp hội; tròn; vật hình tròn; tập hợp
Chung thành phần
団 và 囲 cùng có thành phần 囗.
cho đến khi; cày; trồng trọt; cày cấy; canh tác
Chung thành phần
耕 và 囲 cùng có thành phần 井.