頑固
がんこ
bướng bỉnh; ngoan cố
harden; set; clot; curdle
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 固 qua cảnh “cứng”, với cũ 古 và khung bao quanh 囗 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cứng”: cũ 古 và khung bao quanh 囗 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 固. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
頑固
がんこ
bướng bỉnh; ngoan cố
固まる
かたまる
Đông cứng
頭が固い
あたまがかたい
bảo thủ; cứng nhắc trong suy nghĩ
硬い
かたい
cứng, rắn; cứng nhắc
父は一度決めたら考えを変えない頑固な人だ。
Cha tôi là người bướng bỉnh, đã quyết thì không đổi ý.
冷蔵庫に入れると、しばらくして油が固まった。
Cho vào tủ lạnh một lúc thì dầu đông lại.
父は頭が固く、新しい働き方を認めようとしない。
Cha tôi bảo thủ và không chịu công nhận cách làm việc mới.
このパンは時間がたって硬くなったので、温めて食べました。
Chiếc bánh mì này để lâu nên bị cứng; tôi đã hâm nóng rồi ăn.